Bộ từ vựng Top 301 - 325 Verbs trong bộ 500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 301 - 325 Verbs' trong bộ '500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trò lừa đảo, trò gian lận, người lừa đảo;
(verb) lừa, gian lận
Ví dụ:
a liar and a cheat
một kẻ nói dối và một kẻ gian lận
(noun) trẻ con, đứa trẻ, con dê non;
(verb) lừa phỉnh, chơi khăm, đùa
Ví dụ:
He took the kids to the park while I was working.
Anh ấy đưa những đứa trẻ đi công viên trong khi tôi đang làm việc.
(noun) sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được;
(verb) bắt giữ, bắt, đoạt được
Ví dụ:
He was killed while resisting capture.
Anh ta đã bị giết trong khi chống lại sự bắt giữ.
(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm
Ví dụ:
The best way to explore Iceland's northwest.
Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.
(verb) thành lập, củng cố, xây dựng
Ví dụ:
The committee was established in 1912.
Ủy ban được thành lập vào năm 1912.
(noun) sự tiến gần, sự tiếp cận, cách tiếp cận;
(verb) đến gần, tiếp cận, thăm dò
Ví dụ:
We need a whole new approach to the job.
Chúng tôi cần một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với công việc.
(verb) mời, mời gọi;
(noun) giấy mời, lời mời
Ví dụ:
No one turns down an invite to one of Mickey's parties.
Không ai từ chối lời mời đến một trong các bữa tiệc của Mickey.
(verb) loan báo, báo, thông báo
Ví dụ:
He announced his retirement from football.
Anh ấy đã thông báo giã từ sự nghiệp bóng đá.
(noun) đơn hàng, thứ tự, trật tự;
(verb) đặt hàng, gọi món, ra lệnh
Ví dụ:
I filed the cards in alphabetical order.
Tôi xếp các thẻ theo thứ tự bảng chữ cái.
(noun) cà vạt, dây cột, dây giày;
(verb) buộc, cột, trói
Ví dụ:
He tightened the tie of his robe.
Anh ấy thắt chặt dây cột áo choàng của mình.
(verb) chia, phân chia, chia ra
Ví dụ:
Consumer magazines can be divided into a number of categories.
Tạp chí người tiêu dùng có thể được chia thành một số loại.
(verb) bảo đảm
Ví dụ:
The client must ensure that accurate records be kept.
Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.
(verb) chôn, chôn cất, mai táng
Ví dụ:
He buried the box in the back garden.
Anh ta chôn chiếc hộp ở khu vườn sau nhà.
(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương
Ví dụ:
They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.
Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.
(noun) vòi, khóa (nước), cái gõ nhẹ, vỗ nhẹ, đập nhẹ, nút thùng rượu;
(verb) gõ nhẹ, vỗ nhẹ, bòn rút
Ví dụ:
Turn the tap on.
Mở vòi.
(noun) báo chí, sự nén, bóp, ép, đám đông;
(verb) ép, nén, bóp
Ví dụ:
a flower press
chiếc máy ép hoa
(adjective) nhanh, hỏa tốc, tốc hành;
(verb) biểu lộ, bày tỏ, biểu diễn;
(noun) xe lửa tốc hành, chuyển phát nhanh, xe tốc hành;
(adverb) hỏa tốc, tốc hành
Ví dụ:
It's important that this document be there tomorrow, so please send it express mail.
Việc tài liệu này phải có ở chổ ngày mai vì nó rất quan trọng, do đó nên hãy gửi thư chuyển phát nhanh.
(noun) chỗ uốn, chỗ công, chỗ rẽ;
(verb) cúi xuống, cong xuống, uốn cong
Ví dụ:
The van screeched around a bend.
Chiếc xe rú ga quanh một chỗ rẽ.
(verb) thuê, mướn;
(noun) sự thuê, tiền thuê
Ví dụ:
Car hire is recommended.
Nên thuê xe.
(noun) vật bổ ra, miếng chặt ra, nhát bổ;
(verb) chặt, đốn, bổ
Ví dụ:
a lamb chop
miếng thịt sườn cừu
(verb) lắc, rung, lung lay;
(noun) sự rung, lắc, động đất, sự giũ
Ví dụ:
She gave her red curls a shake.
Cô ấy lắc những lọn tóc đỏ của mình.
(verb) chạy, vận hành, hoạt động
Ví dụ:
a shortage of workers to operate new machines
thiếu công nhân để vận hành máy mới
(verb) sinh ra, tạo ra
Ví dụ:
Changes that are likely to generate controversy.
Những thay đổi có thể tạo ra tranh cãi.
(noun) dấu chéo, hình chữ thập, cây thập;
(verb) qua, đi qua, vượt;
(adjective) cáu, tức giận
Ví dụ:
He seemed to be very cross about something.
Anh ta có vẻ như đã cáu về điều gì đó.