Bộ từ vựng Top 351 - 375 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 351 - 375 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dân tộc, nước, quốc gia
Ví dụ:
The world's leading industrialized nations.
Các quốc gia công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới.
(adjective) đời tư, cá nhân, riêng lẻ;
(noun) cá thể, cá nhân
Ví dụ:
individual tiny flowers
những bông hoa nhỏ riêng lẻ
(noun) câu, lời tuyên án, bản án;
(verb) kết án, tuyên án
Ví dụ:
Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.
Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.
(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;
(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi
Ví dụ:
Enjoy the benefits of being a member.
Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.
(noun) sự bắn, phát đạn, sự tiêm (thuốc);
(adjective) không dùng được nữa, bị hỏng, nhuộm
Ví dụ:
It's no good - these gears are shot.
Nó không tốt - những bánh răng này không dùng được nữa.
(noun) kết cấu, cấu trúc, công trình kiến trúc;
(verb) xây dựng, tổ chức
Ví dụ:
The structure of this protein is particularly complex.
Cấu trúc của protein này đặc biệt phức tạp.
(noun) sự tác động, sự ảnh hưởng, sự va chạm, sự chạm mạnh;
(verb) va chạm, tác động
Ví dụ:
a significant impact
một tác động đáng kể
(noun) kiểu, mẫu hình, khuôn mẫu;
(verb) tạo hoa văn, tạo hình, định hình
Ví dụ:
a neat blue herringbone pattern
một mẫu xương cá màu xanh dương gọn gàng
(noun) sự ngủ, giấc ngủ, thời gian ngủ;
(verb) ngủ
Ví dụ:
I was on the verge of sleep.
Tôi đang chuẩn bị vào giấc ngủ.
(noun) bệnh viện, nhà thương
Ví dụ:
She spent a week in the hospital last year.
Cô ấy đã dành một tuần trong bệnh viện vào năm ngoái.
(verb) phản đối, chống lại;
(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ
Ví dụ:
Several people reported seeing a strange object in the sky.
Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.
(noun) sự nghiệp, nghề nghiệp, đời hoạt động;
(verb) chạy nhanh, lao nhanh;
(adjective) chuyên nghiệp, nhà nghề
Ví dụ:
a career diplomat
một nhà ngoại giao chuyên nghiệp
(noun) mép, lề, cạnh, rìa, lưỡi dao, bờ vực, nguy cơ;
(verb) viền, rón rén đi, tăng nhẹ, giảm nhẹ
Ví dụ:
They built the church on the edge of the village.
Họ xây nhà thờ ở rìa làng.
(noun) sự sợ hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi;
(verb) sợ, lo ngại, kính sợ
Ví dụ:
He is prey to irrational fears.
Anh ta là con mồi của những nỗi sợ hãi phi lý.
(noun) khách hàng, người mua
Ví dụ:
Mr. Harrison was a regular customer at the Golden Lion.
Ông Harrison là khách hàng quen thuộc của Golden Lion.
(noun) sự cố gắng, sự ráng sức, sự nỗ lực
Ví dụ:
If we could all make an effort to keep this office tidier it would help.
Nếu tất cả chúng ta có thể nỗ lực để giữ cho văn phòng này gọn gàng hơn thì điều đó sẽ hữu ích.
(noun) nhiệt độ, sốt
Ví dụ:
There has been a rise in temperature over the past few days.
Đã có sự gia tăng nhiệt độ trong vài ngày qua.
(noun) sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn
Ví dụ:
There has been a sustained level of activity in the economy.
Đã có một mức độ hoạt động bền vững trong nền kinh tế.
(verb) truy cập, có lối đi;
(noun) lối vào, quyền truy cập
Ví dụ:
You can't gain access to the files unless you know the password.
Bạn không có được quyền truy cập file trừ khi bạn biết mật khẩu.
(verb) tính phí, sạc, buộc tội;
(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng
Ví dụ:
an admission charge
phí nhập học
(noun) chiến dịch, cuộc vận động;
(verb) vận động
Ví dụ:
the campaign for a full inquiry into the regime
chiến dịch đòi hỏi một cuộc điều tra đầy đủ về chế độ
(noun) lỗi, sai lầm, sai sót;
(verb) nhầm lẫn, hiểu lầm, nhận nhầm, hiểu sai
Ví dụ:
Coming here was a mistake.
Đến đây là một sai lầm.
(noun) trường hợp, ví dụ;
(verb) đưa ra ví dụ
Ví dụ:
The report highlights a number of instances of injustice.
Báo cáo nêu bật một số trường hợp bất công.
(verb) nhắn tin;
(noun) nguyên bản, nguyên văn, văn bản
Ví dụ:
The pictures are clear and relate well to the text.
Hình ảnh rõ ràng và liên quan tốt đến văn bản.