Bộ từ vựng Top 51 - 75 Adjectives trong bộ 500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 51 - 75 Adjectives' trong bộ '500 Tính từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sống, sống còn, quan trọng
Ví dụ:
A strong opposition is vital to a healthy democracy.
Một phe đối lập mạnh mẽ là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
(adjective) sớm, đầu;
(adverb) sớm, đầu
Ví dụ:
We ate an early lunch.
Chúng tôi đã ăn một bữa trưa sớm.
(adjective) hoàn hảo, thành thạo, hoàn toàn;
(noun) thì hoàn thành;
(verb) làm cho hoàn thiện, làm cho thành thạo
Ví dụ:
Life certainly isn't perfect at the moment.
Cuộc sống chắc chắn không hoàn hảo vào lúc này.
(adjective) có tính chất xã hội, sống thành xã hội, thuộc xã hội;
(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân thiện
Ví dụ:
Alcoholism is recognized as a major social problem.
Nghiện rượu được công nhận là một vấn đề xã hội lớn.
(noun) trời đẹp, tiền phạt;
(verb) phạt;
(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;
(adverb) hay, khéo, tốt
Ví dụ:
This was a fine piece of filmmaking.
Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.
(adjective) ngắn, cụt, lùn;
(adverb) đột nhiên, bất chợt, đột ngột;
(noun) đồ uống mạnh, đoạn ngắn, phần ngắn, mạch ngắn, chập điện;
(verb) đoản mạch
Ví dụ:
short dark hair
mái tóc đen ngắn
(adjective) nóng, nóng bức, cay nồng
Ví dụ:
It was hot inside the hall.
Bên trong hội trường rất nóng.
(adjective) chung, thông thường, phổ biến;
(noun) khu đất chung, công viên công cộng
Ví dụ:
Salt and pepper are the two most common seasonings.
Muối và hạt tiêu là hai loại gia vị phổ biến nhất.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.
(adjective) đặc biệt, riêng biệt, riêng;
(noun) sự kiện đặc biệt, giá đặc biệt
Ví dụ:
They always made a special effort at Christmas.
Họ luôn nỗ lực đặc biệt vào Giáng sinh.
(adjective) được ưa thích nhất, được yêu thích nhất, được mến chuộng nhất;
(noun) sở thích, người/ vật được yêu thích;
(verb) yêu thích
Ví dụ:
their favorite Italian restaurant
nhà hàng Ý yêu thích của họ
(adjective) giống nhau, như nhau, tương tự
Ví dụ:
a soft cheese similar to Brie
một loại pho mát mềm tương tự như Brie
(adjective) quá say mê (+about), điên dại, ngu xuẩn
Ví dụ:
Stella went crazy and assaulted a visitor.
Stella nổi cơn điên dại và hành hung một du khách.
(adjective) toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn
Ví dụ:
Her entire family gathered for their annual reunion.
Toàn bộ gia đình cô ấy tụ họp để sum họp hàng năm.
(adjective) trong trẻo, trong, trong sạch;
(verb) làm trong sạch, làm sáng tỏ, thanh minh;
(adverb) rõ ràng, hoàn toàn, tách ra
Ví dụ:
the clear glass of the French windows
kính trong suốt của các cửa sổ kiểu Pháp
(adjective) (thuộc) châu Mỹ, (thuộc) nước Mỹ, (thuộc) Hoa Kỳ;
(noun) người Châu Mỹ, người Mỹ, tiếng Mỹ
Ví dụ:
They drive a big American car.
Họ lái một chiếc xe hơi lớn của Mỹ.
(adjective) cụ thể, đặc biệt, kỹ tính, khó tính;
(noun) thông tin chi tiết
Ví dụ:
There is one particular patient I'd like you to see.
Có một bệnh nhân cụ thể mà tôi muốn bạn gặp.
(adjective) khó khăn, gay go, gian nan
Ví dụ:
a difficult problem
một vấn đề khó
(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;
(verb) đóng, khép, làm khít lại;
(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;
(adverb) ở gần
Ví dụ:
The hotel is close to the sea.
Khách sạn gần biển.
(noun) màu đỏ, người ủng hộ cách mạng, bên nợ;
(adjective) đỏ, đỏ bừng, đỏ hoe
Ví dụ:
her red lips
đôi môi đỏ của cô ấy
(adjective) kỳ lạ, khác thường, khó hiểu
Ví dụ:
the weird crying of a seal
tiếng kêu kỳ lạ của một con hải cẩu
(adjective) chung, công cộng, công khai;
(noun) công chúng, quần chúng
Ví dụ:
public concern
mối quan tâm chung
(noun) biển cả, nơi sâu kín, nơi sâu thẳm;
(adjective) sâu, sẫm, sâu xa;
(adverb) sâu, sâu thẳm
Ví dụ:
a deep gorge
hẻm núi sâu
(adjective) khác thường, lạ kỳ, kỳ dị
Ví dụ:
There was something peculiar in the way he smiled.
Có điều gì đó rất khác thường trong cách anh ấy cười.