Avatar of Vocabulary Set Mua sắm

Bộ từ vựng Mua sắm trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mua sắm' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

futures contract

/ˈfjuːtʃərz ˌkɑːntrækt/

(noun) hợp đồng tương lai

Ví dụ:

Investors often use a futures contract to hedge against price fluctuations in the market.

Nhà đầu tư thường sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro do biến động giá trên thị trường.

markup

/ˈmɑːrk.ʌp/

(noun) mức tăng giá, sự sửa đổi văn bản, ngôn ngữ đánh dấu;

(phrasal verb) tăng giá, đánh dấu

Ví dụ:

The store applies a 30% markup on all imported goods.

Cửa hàng áp dụng mức tăng giá 30% cho tất cả hàng nhập khẩu.

knockoff

/ˈnɑkˌɔf/

(noun) hàng giả, hàng nhái;

(adjective) giả, nhái;

(phrasal verb) trộm cắp, đánh cắp, ngừng làm việc, làm nhanh

Ví dụ:

He bought a knockoff watch that looks like the original.

Anh ấy mua một chiếc đồng hồ giả trông giống chiếc thật.

loyalty card

/ˈlɔɪ.əl.ti ˌkɑːrd/

(noun) thẻ khách hàng thân thiết

Ví dụ:

She uses her loyalty card every time she shops at the supermarket.

Cô ấy dùng thẻ khách hàng thân thiết mỗi khi mua sắm tại siêu thị.

token

/ˈtoʊ.kən/

(noun) phiếu, thẻ quà tặng, biểu tượng, vật kỷ niệm, dấu hiệu;

(adjective) tượng trưng, qua loa, có lệ, hời hợt

Ví dụ:

The government has only made a token gesture towards helping the unemployed.

Chính phủ chỉ có một cử chỉ tượng trưng để giúp đỡ những người thất nghiệp.

best-before date

/ˌbest bɪˈfɔːr deɪt/

(noun) hạn sử dụng

Ví dụ:

The flour is not yet past its best-before date.

Bột mì vẫn chưa quá hạn sử dụng.

cash and carry

/ˌkæʃ ən ˈkæri/

(noun) hình thức thanh toán ngay và mang hàng về, hình thức giao dịch tiền mặt và tự mang hàng đi

Ví dụ:

The new supermarket operates on a cash and carry basis, no credit allowed.

Siêu thị mới hoạt động theo hình thức thanh toán ngay và mang hàng về, không cho mua chịu.

click and collect

/klɪk ən kəˈlekt/

(noun) hình thức mua trực tuyến và nhận tại cửa hàng

Ví dụ:

Delivery options include free click and collect or £2.99 for home delivery.

Các tùy chọn giao hàng bao gồm mua trực tuyến và nhận tại cửa hàng miễn phí hoặc 2,99 bảng Anh cho giao hàng tận nhà.

outspend

/ˌaʊtˈspend/

(verb) chi nhiều tiền hơn

Ví dụ:

The company managed to outspend all its competitors in advertising.

Công ty đã chi nhiều tiền quảng cáo hơn tất cả các đối thủ.

undercut

/ˌʌn.dɚˈkʌt/

(noun) (tóc) kiểu undercut, sự cắt xén, sự xén bớt;

(verb) hạ giá, bán rẻ, xén bớt

Ví dụ:

When asking for an undercut, you must say how long you want the scissor-cut hair on top to be.

Khi yêu cầu cắt kiểu undercut, bạn phải nói rõ bạn muốn phần tóc trên đỉnh dài bao nhiêu.

splurge

/splɝːdʒ/

(verb) tiêu xài phung phí, vung tiền;

(noun) lần vung tiền

Ví dụ:

His birthday splurge cost him nearly a month’s salary.

Lần vung tiền nhân dịp sinh nhật khiến anh ấy tốn gần một tháng lương.

haggle

/ˈhæɡ.əl/

(verb) mặc cả

Ví dụ:

I left him in the market haggling over the price of a shirt.

Tôi để anh ấy ở chợ mặc cả giá một chiếc áo sơ mi.

outbid

/ˌaʊtˈbɪd/

(verb) trả giá cao hơn

Ví dụ:

She outbid everyone to win the painting at the auction.

Cô ấy đã trả giá cao hơn tất cả để giành được bức tranh trong buổi đấu giá.

shortchange

/ˌʃɔːrtˈtʃeɪndʒ/

(verb) thối lại thiếu tiền, trả lại thiếu tiền, đối xử bất công

Ví dụ:

The cashier shortchanged me by five dollars.

Người thu ngân đã thối lại tôi thiếu 5 đô la.

upsell

/ʌpˈsel/

(verb) thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ đắt hơn hoặc thêm nhiều hơn, bán thêm;

(noun) việc thuyết phục khách hàng mua sản phẩm đắt hơn, việc bán thêm

Ví dụ:

Upselling is a common strategy in many retail stores.

Việc thuyết phục khách hàng mua sản phẩm đắt hơn là chiến lược phổ biến ở nhiều cửa hàng bán lẻ.

back order

/ˈbæk ˌɔːr.dɚ/

(noun) đơn hàng đặt trước (nhưng chưa có hàng để giao ngay);

(verb) đặt hàng trước khi hàng có sẵn

Ví dụ:

The item is on back order and will be shipped next week.

Sản phẩm đang trong trạng thái đặt trước và sẽ được giao vào tuần tới.

BOGOF

/ˈbɑːɡɑːf/

(abbreviation) chương trình mua 1 tặng 1

Ví dụ:

This store is running a BOGOF offer on all shoes this weekend.

Cửa hàng đang có chương trình mua 1 tặng 1 miễn phí cho tất cả giày vào cuối tuần này.

retail therapy

/ˈriː.teɪl ˌθer.ə.pi/

(noun) liệu pháp mua sắm, mua sắm để giải tỏa tâm lý

Ví dụ:

I was ready for a little retail therapy.

Tôi đã sẵn sàng cho một chút liệu pháp mua sắm.

showrooming

/ˈʃoʊruːmɪŋ/

(noun) việc xem hàng tại cửa hàng rồi mua hàng trực tuyến

Ví dụ:

Showrooming has become a common practice, where people browse in stores but purchase online for better deals.

Xem hàng tại cửa hàng đã trở thành một hoạt động phổ biến, khi mọi người duyệt qua các cửa hàng nhưng mua trực tuyến để có giá tốt hơn.

reverse logistics

/rɪˈvɜːrs loʊˈdʒɪstɪks/

(noun) quy trình logistics ngược

Ví dụ:

Reverse logistics helps companies handle product returns efficiently.

Logistics ngược giúp các công ty xử lý việc trả lại sản phẩm một cách hiệu quả.

stock-keeping unit

/ˈstɑːkˌkiːpɪŋ ˌjuːnɪt/

(noun) mã sản phẩm lưu kho

Ví dụ:

Each product variant has a unique stock-keeping unit.

Mỗi biến thể sản phẩm có một mã sản phẩm lưu kho riêng biệt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu