Bộ từ vựng Giá cả và Sự sang trọng trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giá cả và Sự sang trọng' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sang trọng, lộng lẫy
Ví dụ:
That's a ritzy dress.
Đó là một chiếc váy sang trọng.
(adjective) xa hoa, lộng lẫy, sang trọng
Ví dụ:
an opulent lifestyle
một lối sống xa hoa
(adjective) sang trọng, đắt tiền, sành điệu;
(adverb) sang trọng, kiểu cách
Ví dụ:
a posh hotel
một khách sạn sang trọng
(adjective, adverb) cao cấp
Ví dụ:
an upscale brand name
một thương hiệu cao cấp
(adjective) sang trọng, cao cấp, mềm mại;
(noun) vải nhung
Ví dụ:
a plush hotel
một khách sạn sang trọng
(adjective) nguy nga
Ví dụ:
They lived in a palatial apartment.
Họ sống trong một căn hộ nguy nga.
(adjective) xa xỉ, xa hoa, thuộc loại sang trọng/thượng hạng
Ví dụ:
My parents decided to splurge on deluxe accommodations for their trip.
Cha mẹ tôi đã quyết định tiêu tiền thoải mái vào tiện nghi xa hoa cho chuyến đi của họ.
(adjective) quá cao, quá đắt, cao ngất ngưởng
Ví dụ:
It’s a good hotel but the prices are exorbitant.
Đây là một khách sạn tốt nhưng giá cả thì quá cao.
(noun) phí bảo hiểm, tiền trả thêm, phí;
(adjective) cao cấp
Ví dụ:
premium products
sản phẩm cao cấp
(verb) làm chán nản, làm ngã lòng, làm buồn
Ví dụ:
This weather depresses me.
Thời tiết này làm tôi chán nản.