Avatar of Vocabulary Set Tài chính

Bộ từ vựng Tài chính trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tài chính' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

price fixing

/ˈpraɪs ˌfɪksɪŋ/

(noun) việc ấn định giá

Ví dụ:

The companies were fined for illegal price fixing.

Các công ty bị phạt vì hành vi ấn định giá bất hợp pháp.

alimony

/ˈæl.ə.moʊ.ni/

(noun) tiền trợ cấp/ tiền cấp dưỡng (sau khi ly hôn)

Ví dụ:

He was ordered to pay alimony after the divorce.

Anh ta bị yêu cầu trả tiền trợ cấp sau khi ly hôn.

arrears

/əˈrɪrz/

(noun) nợ khất lại

Ví dụ:

She is three months in arrears with her rent.

Cô ấy đang nợ tiền thuê nhà ba tháng.

collateral

/kəˈlæt̬.ɚ.əl/

(adjective) phụ thêm, phụ trợ;

(noun) tài sản thế chấp, tài sản đảm bảo

Ví dụ:

There were collateral damages during the air strike.

Có những thiệt hại phụ trong cuộc không kích.

contingency

/kənˈtɪn.dʒən.si/

(noun) kinh phí dự phòng, tình huống bất trắc, sự bất trắc

Ví dụ:

The contingency of life is part of the human condition.

Sự bất trắc của cuộc sống là một phần của tình trạng con người.

lump sum

/ˈlʌmp sʌm/

(noun) khoản thanh toán một lần

Ví dụ:

He received a lump sum payment for his retirement.

Ông ấy đã nhận được một khoản thanh toán một lần cho việc nghỉ hưu của mình.

overhead

/ˈoʊ.vɚ.hed/

(adjective) ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời;

(adverb) ở trên trời, ở trên đầu;

(noun) chi phí

Ví dụ:

One way of increasing profit margins is to cut overhead costs.

Một cách để tăng tỷ suất lợi nhuận là cắt giảm chi phí đầu vào.

top-up

/ˈtɑːp ʌp/

(noun) việc nạp thêm tiền, số lượng nước được thêm vào cốc (để làm đầy lại);

(phrasal verb) đổ đầy, nạp tiền, tăng thêm;

(adjective) tăng thêm, tính thêm

Ví dụ:

Many universities charge their students top-up tuition fees.

Nhiều trường đại học tính thêm học phí cho sinh viên.

bubble

/ˈbʌb.əl/

(noun) bong bóng, bọt, tăm;

(verb) nổi bong bóng, nổi bọt, sôi sùng sục

Ví dụ:

As the water begins to boil, bubbles rise to the surface.

Khi nước bắt đầu sôi, các bọt nổi lên trên bề mặt.

face value

/ˈfeɪs ˌvæl.juː/

(noun) giá trị bề ngoài, giá trị danh nghĩa

Ví dụ:

The bond was issued at face value.

Trái phiếu được phát hành theo giá trị danh nghĩa.

outlay

/ˈaʊt.leɪ/

(noun) số tiền chi, khoản chi

Ví dụ:

The initial outlay for the project was quite high.

Số tiền chi ban đầu cho dự án khá lớn.

receivables

/rɪˈsiːvəblz/

(noun) các khoản phải thu

Ví dụ:

The company improved its cash flow by collecting receivables faster.

Công ty cải thiện dòng tiền bằng cách thu hồi các khoản phải thu nhanh hơn.

seed money

/ˈsiːd ˌmʌn.i/

(noun) tiền vốn ban đầu, tiền gốc

Ví dụ:

They raised seed money from angel investors to start their tech company.

Họ đã huy động tiền vốn ban đầu từ các nhà đầu tư thiên thần để khởi nghiệp công ty công nghệ.

gratuity

/ɡrəˈtuː.ə.t̬i/

(noun) tiền thưởng, tiền bo

Ví dụ:

The guides sometimes receive gratuities from the tourists, which supplement their salaries.

Các hướng dẫn viên đôi khi nhận được tiền thưởng từ khách du lịch, số tiền này bổ sung vào tiền lương của họ.

savings and loan association

/ˈseɪvɪŋz ənd ˈloʊn əˌsoʊsiˈeɪʃən/

(noun) hiệp hội tiết kiệm và cho vay

Ví dụ:

He got his mortgage through a savings and loan association.

Anh ấy đã thế chấp thông qua hiệp hội tiết kiệm và cho vay.

clearing house

/ˈklɪrɪŋ haʊs/

(noun) phòng thanh toán, trung tâm thanh toán bù trừ, trung tâm thông tin

Ví dụ:

The clearing house acts as a hub where banks settle payments and exchange checks with one another.

Phòng thanh toán đóng vai trò là trung tâm nơi các ngân hàng giải quyết thanh toán và trao đổi séc với nhau.

line of credit

/ˌlaɪn əv ˈkred.ɪt/

(noun) hạn mức tín dụng

Ví dụ:

She used her line of credit to cover emergency expenses.

Cô ấy dùng hạn mức tín dụng để chi trả cho các khoản chi khẩn cấp.

fintech

/ˈfɪn.tek/

(noun) công nghệ tài chính

Ví dụ:

Banks need to embrace fintech if they wish to compete.

Các ngân hàng cần áp dụng công nghệ tài chính nếu họ muốn cạnh tranh.

pension pot

/ˈpen.ʃən ˌpɑːt/

(noun) quỹ lương hưu, quỹ hưu trí

Ví dụ:

Dr Williams stressed that people with small pension pots should consider working longer.

Tiến sĩ Williams nhấn mạnh rằng những người có quỹ lương hưu nhỏ nên cân nhắc làm việc lâu hơn.

child support

/ˈtʃaɪld səˌpɔːrt/

(noun) tiền trợ cấp nuôi con

Ví dụ:

After they divorced, he refused to pay child support.

Sau khi họ ly hôn, anh ta từ chối trả tiền trợ cấp nuôi con.

corporate welfare

/ˈkɔːr.pər.ət ˈwel.fer/

(noun) trợ cấp doanh nghiệp

Ví dụ:

Critics argue that corporate welfare benefits big companies at taxpayers’ expense.

Những người chỉ trích cho rằng trợ cấp doanh nghiệp mang lại lợi ích cho các công ty lớn bằng tiền của người đóng thuế.

giro

/ˈdʒaɪ.roʊ/

(noun) hệ thống chuyển khoản giro, tấm phiếu chuyển tiền

Ví dụ:

She receives her unemployment benefit through a giro.

Cô ấy nhận trợ cấp thất nghiệp qua hệ thống chuyển khoản giro.

net asset value

/ˌnet ˈæs.et ˌvæl.juː/

(noun) giá trị tài sản ròng

Ví dụ:

A Fund's net asset value will tend to rise when interest rates fall.

Giá trị tài sản ròng của Quỹ sẽ có xu hướng tăng khi lãi suất giảm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu