Bộ từ vựng Hoá học trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hoá học' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự hỗn loạn, độ hỗn loạn, mức độ hao phí năng lượng
Ví dụ:
The entropy of a messy room is evident when everything is scattered and disorganized.
Sự hỗn loạn của một căn phòng bừa bộn được thể hiện rõ khi mọi thứ được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn và không có tổ chức.
(noun) chất tan
Ví dụ:
Salt is the solute in a saltwater solution.
Muối là chất tan trong dung dịch nước muối.
(noun) chất phản ứng
Ví dụ:
Hydrogen and oxygen are reactants in the formation of water.
Hydro và oxy là các chất phản ứng trong quá trình tạo thành nước.
(noun) chất xúc tác, vật xúc tác, quá trình xúc tác
Ví dụ:
The high suicide rate acted as a catalyst for change in the prison system.
Tỷ lệ tự tử cao đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự thay đổi trong hệ thống nhà tù.
(noun) sự xúc tác
Ví dụ:
the catalysis of organic reactions
sự xúc tác của phản ứng hữu cơ
(noun) liên kết cộng hóa trị
Ví dụ:
These solids have very high melting points because their atoms are linked together with strong covalent bonds.
Các chất rắn này có điểm nóng chảy rất cao vì các nguyên tử của chúng được liên kết với nhau bằng các liên kết cộng hóa trị mạnh.
(noun) chất polyme
Ví dụ:
Polymers like nylon and polyester are common in textiles.
Các chất polyme như nylon và polyester thường có trong hàng dệt may.
(noun) đơn phân tử
Ví dụ:
Ethylene is a monomer used to make polyethylene plastic.
Ethylene là đơn phân tử dùng để tạo ra nhựa polyethylene.
(noun) hydrocarbon
Ví dụ:
Methane is the simplest hydrocarbon.
Mêtan là hydrocarbon đơn giản nhất.
(noun) este
Ví dụ:
Ethyl acetate is a common ester used as a solvent.
Ethyl acetate là một este phổ biến được dùng làm dung môi.
(noun) anđehit
Ví dụ:
Formaldehyde is a simple aldehyde used in preserving biological specimens.
Formaldehyde là một anđehit đơn giản được dùng để bảo quản mẫu sinh học.
(noun) cồn, rượu
Ví dụ:
Alcohol breaks down in the body.
Rượu bị phân hủy trong cơ thể.
(noun) ketone
Ví dụ:
Acetone is a common ketone used as a solvent.
Acetone là một ketone phổ biến được sử dụng làm dung môi.
(noun) nồng độ mol
Ví dụ:
The difference between osmolarity and molarity can be easily explained by an example.
Sự khác biệt giữa độ thẩm thấu và nồng độ mol có thể dễ dàng được giải thích bằng một ví dụ.
(noun) chất điện giải
Ví dụ:
Sports drinks contain electrolytes like sodium and potassium.
Đồ uống thể thao chứa các chất điện giải như natri và kali.
(noun) chất keo
Ví dụ:
Milk is a colloid consisting of fat droplets dispersed in water.
Sữa là một chất keo bao gồm các giọt chất béo phân tán trong nước.
(noun) sự ăn mòn
Ví dụ:
Look for signs of corrosion.
Hãy tìm kiếm dấu hiệu ăn mòn.
(noun) chất kiềm
Ví dụ:
Sodium hydroxide is a common alkali that reacts with acids to form salts and has a high pH in water.
Natri hiđroxit là một chất kiềm phổ biến phản ứng với axit để tạo thành muối và có độ pH cao trong nước.
(noun) amoniac
Ví dụ:
Ammonia is commonly used in cleaning products.
Amoniac thường được dùng trong các sản phẩm tẩy rửa.
(noun) hợp kim;
(verb) hợp kim
Ví dụ:
Brass is an alloy of copper and zinc.
Đồng thau là hợp kim của đồng và kẽm.
(noun) halogen
Ví dụ:
Chlorine is a common halogen used in disinfectants.
Clorine là một halogen phổ biến dùng trong chất khử trùng.
(noun) đồng vị
Ví dụ:
Carbon has two stable isotopes: carbon-12 and carbon-13.
Cacbon có hai đồng vị ổn định: cacbon-12 và cacbon-13.
(noun) khí hiếm
Ví dụ:
Noble gases, like argon and helium, are known for their lack of reactivity with other substances.
Các khí hiếm, như argon và helium, được biết đến với tính không phản ứng với các chất khác.
(noun) nhũ tương, sữa dưỡng
Ví dụ:
The test solutions were prepared in emulsion form.
Các dung dịch thử nghiệm được chuẩn bị ở dạng nhũ tương.
(noun) chu kỳ bán rã
Ví dụ:
The half-life of carbon-14 is about 5,730 years.
Chu kỳ bán rã của cacbon-14 khoảng 5.730 năm.
(noun) uranium nghèo
Ví dụ:
Depleted uranium is used in armor-piercing military ammunition.
Uranium nghèo được sử dụng trong đạn dược quân sự xuyên giáp.
(noun) chất dung môi;
(adjective) có khả năng trả nợ, không nợ nần
Ví dụ:
Many insurance companies are under pressure to increase premiums to stay solvent.
Nhiều công ty bảo hiểm đang chịu áp lực phải tăng phí bảo hiểm để duy trì khả năng trả nợ.
(adjective) mang điện tích, căng thẳng, chứa đầy cảm xúc
Ví dụ:
Electrons are negatively charged particles.
Electron là các hạt mang điện tích âm.