Bộ từ vựng Ngôn ngữ cơ thể và Hành động cảm xúc trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ cơ thể và Hành động cảm xúc' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) cười phá lên, cười ha hả, cười lớn;
(noun) tiếng cười ha hả, tiếng cười lớn, tiếng cười phá lên
Ví dụ:
She let out a loud guffaw.
Cô ấy cười lớn.
(verb) bĩu môi, trề môi;
(noun) cái bĩu môi, sự bĩu môi
Ví dụ:
She wore a two-tone dress and a big sulky pout.
Cô ấy mặc một chiếc váy hai tông màu và bĩu môi hờn dỗi.
(noun) hành động đưa tay che mặt;
(verb) đưa tay che mặt
Ví dụ:
When I heard his ridiculous excuse, I couldn't help but facepalm in disbelief.
Khi tôi nghe lời biện minh lố bịch của anh ấy, tôi không thể không che mặt vì không thể tin nổi.
(verb) ngọ nguậy, nghịch ngợm, cựa quậy;
(noun) người hay bồn chồn, người hay sốt ruột
Ví dụ:
Maddie is a sweet four-year-old with a constant fidget.
Maddie là một cô bé bốn tuổi dễ thương nhưng luôn bồn chồn.
(verb) quằn quại, vặn vẹo, lăn lộn
Ví dụ:
The pain was so unbearable that he was writhing in agony.
Cơn đau không thể chịu đựng được đến mức anh ta quằn quại trong đau đớn.
(verb) nhăn mặt, cau mày (bộc lộ nỗi đau, nỗi buồn, sự ngượng ngùng, ...);
(noun) cái nhăn mặt, sự nhăn mặt, sự cau mày
Ví dụ:
a wince of pain
cái nhăn mặt vì đau
(verb) tình tứ, âu yếm
Ví dụ:
The couple found a secluded spot on the beach to canoodle and enjoy their intimate moments.
Cặp đôi tìm một nơi vắng vẻ trên bãi biển để âu yếm và tận hưởng những khoảnh khắc thân mật.
(verb) ôm hôn, âu yếm;
(noun) nụ hôn, điệu nhảy lãng mạn
Ví dụ:
I was so embarrassed when I walked in on them having a smooch on the couch.
Tôi đã rất xấu hổ khi bắt gặp họ đang hôn nhau trên ghế sofa.
(verb) hôn say đắm;
(noun) hành động hôn say đắm
Ví dụ:
He caught us having a snog.
Anh ấy bắt gặp chúng tôi đang hôn nhau say đắm.
(verb) ngọ nguậy, giãy giụa, lúng túng, bồn chồn, bối rối;
(noun) sự ngọ nguậy, sự giãy giụa, sự lúng túng
Ví dụ:
The hugs produce squirms, laughter, and cries from the little children.
Những cái ôm khiến bọn trẻ con ngọ nguậy, cười và khóc.
(noun) bản serenade;
(verb) hát tặng
Ví dụ:
The young man performed a serenade for his girlfriend outside her house.
Chàng trai trẻ đã biểu diễn một bản serenade cho bạn gái của mình bên ngoài ngôi nhà của cô ấy.
(verb) chiều chuộng, nuông chiều
Ví dụ:
She pampers her dog with the finest steak and salmon.
Cô ấy chiều chuộng chú chó của mình bằng những miếng bít tết và cá hồi hảo hạng nhất.
(phrasal verb) cưng chiều, yêu chiều, yêu mến
Ví dụ:
He dotes on his children.
Anh ấy cưng chiều con cái mình.
(noun) mâm cặp, bàn cặp, thịt bả vai;
(verb) ném, liệng, quăng, vứt, bỏ, từ bỏ
Ví dụ:
Chuck roasts are somewhat fattier than cuts from other parts of the body.
Thịt bả vai quay có phần béo hơn so với các miếng cắt từ các bộ phận khác trên cơ thể.
(phrase) bắt chéo chân
Ví dụ:
She sat down and crossed her legs.
Cô ấy ngồi xuống và bắt chéo chân.