Nghĩa của từ facepalm trong tiếng Việt

facepalm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

facepalm

US /ˈfeɪs.pɑːm/
UK /ˈfeɪs.pɑːm/
"facepalm" picture

Động từ

ôm mặt, động tác thể hiện sự thất vọng

the gesture of covering one's face with one's hand, used to express embarrassment, frustration, or exasperation.

Ví dụ:
After hearing the ridiculous excuse, he couldn't help but facepalm.
Sau khi nghe lời bào chữa lố bịch, anh ta không thể không ôm mặt.
The comedian's terrible joke made the audience facepalm.
Trò đùa tệ hại của diễn viên hài khiến khán giả ôm mặt.

Danh từ

ôm mặt, hành động thể hiện sự thất vọng

an instance of covering one's face with one's hand, typically as an expression of embarrassment, frustration, or exasperation.

Ví dụ:
His response elicited a collective facepalm from the group.
Phản ứng của anh ấy đã gây ra một màn ôm mặt tập thể từ nhóm.
That was such a huge facepalm moment.
Đó là một khoảnh khắc ôm mặt lớn.