Avatar of Vocabulary Set Trên màn hình

Bộ từ vựng Trên màn hình trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trên màn hình' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

act

/ækt/

(noun) việc làm, hành vi, hành động;

(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò

Ví dụ:

a criminal act

một hành động tội ác

adapt

/əˈdæpt/

(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo

Ví dụ:

The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.

Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.

ballet

/bælˈeɪ/

(noun) vở ba-lê, múa ba-lê

Ví dụ:

By the age of 15 he had already composed his first ballet.

Đến năm 15 tuổi, anh ấy đã sáng tác vở ba-lê đầu tiên của mình.

blockbuster

/ˈblɑːkˌbʌs.tɚ/

(noun) bom tấn

Ví dụ:

A Hollywood studio releases dozens of films in search of that one blockbuster.

Một hãng phim Hollywood phát hành hàng chục bộ phim để tìm kiếm một bộ phim bom tấn.

box office

/ˈbɑːks ˌɔː.fɪs/

(noun) phòng vé

Ví dụ:

The box office opens at ten.

Phòng vé mở cửa lúc 10 giờ.

appear

/əˈpɪr/

(verb) xuất hiện, hiện ra, ló ra

Ví dụ:

Smoke appeared on the horizon.

Khói xuất hiện ở chân trời.

cast

/kæst/

(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;

(verb) quăng, ném, thả

Ví dụ:

bronze casts of the sculpture

khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc

project

/ˈprɑː.dʒekt/

(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;

(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính

Ví dụ:

a research project

một dự án nghiên cứu

screen

/skriːn/

(noun) màn hình, bình phong, màn che;

(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc

Ví dụ:

A room with a red carpet and screens with oriental decorations.

Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.

screening

/ˈskriː.nɪŋ/

(noun) sự sàng lọc, sự tầm soát, sự chiếu

Ví dụ:

regular screening for cervical cancer

thường xuyên tầm soát ung thư cổ tử cung

shoot

/ʃuːt/

(noun) cành non, thác nước, cầu nghiêng;

(verb) sút, đá, bắn

Ví dụ:

He nipped off the new shoots that grew where the leaves joined the stems.

Anh ta ngắt những cành non mới mọc ở chỗ lá nối với thân cây.

stage

/steɪdʒ/

(noun) giai đoạn, sân khấu;

(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng

Ví dụ:

There is no need at this stage to give explicit details.

giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.

cinephile

/ˈsɪn.ɪ.faɪl/

(noun) tín đồ điện ảnh

Ví dụ:

There are movie fans; there are film lovers; and then there are cinephiles.

Có những người hâm mộ phim; có những người yêu thích phim; và sau đó là tín đồ điện ảnh.

animated

/ˈæn.ə.meɪ.t̬ɪd/

(adjective) đầy sức sống, nhộn nhịp, náo nhiệt

Ví dụ:

an animated conversation

một cuộc trò chuyện nhộn nhịp

clip

/klɪp/

(noun) cái kẹp, cái ghim, đoạn clip;

(verb) cắt, xén, hớt

Ví dụ:

I've seen a clip from the movie.

Tôi đã xem một đoạn clip từ bộ phim.

cue

/kjuː/

(noun) cơ (bi-a), sự ra hiệu, ám hiệu;

(verb) ra hiệu cho

Ví dụ:

They started washing up, so that was our cue to leave the party.

Họ bắt đầu tắm rửa, vì vậy đó là dấu hiệu của chúng tôi để rời khỏi bữa tiệc.

double

/ˈdʌb.əl/

(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;

(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;

(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;

(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;

(determiner) gấp đôi;

(pronoun) lượng gấp đôi

Ví dụ:

the double doors

cửa đôi

stunt

/stʌnt/

(noun) trò nguy hiểm, pha nguy hiểm, trò quảng cáo;

(verb) làm chậm sự phát triển

Ví dụ:

It's a typical action movie with plenty of spectacular stunts.

Đó là một bộ phim hành động điển hình với nhiều pha nguy hiểm ngoạn mục.

lighting engineer

/ˈlaɪtɪŋ ˌɛndʒɪˈnɪr/

(noun) kỹ sư ánh sáng

Ví dụ:

Lighting engineers work in the entertainment industry, contributing to creating the visuals for theatre, television, or film performances by lighting the scenes.

Các kỹ sư ánh sáng làm việc trong ngành công nghiệp giải trí, góp phần tạo ra hình ảnh cho các buổi biểu diễn sân khấu, truyền hình hoặc phim bằng cách chiếu sáng các cảnh.

manager

/ˈmæn.ə.dʒɚ/

(noun) người quản lý, giám đốc, người chỉ đạo

Ví dụ:

the manager of a bar

người quản lý của một quán bar

screenwriter

/ˈskriːnˌraɪ.t̬ɚ/

(noun) biên kịch

Ví dụ:

Screenwriters prepare their script in a way that enables readers to envisage the setting, emotion and the way it will work on screen.

Các nhà biên kịch chuẩn bị kịch bản của họ theo cách cho phép người đọc hình dung bối cảnh, cảm xúc và cách nó sẽ hoạt động trên màn ảnh.

opening

/ˈoʊp.nɪŋ/

(noun) phần mở đầu, kễ khai mạc, lễ khánh thành;

(adjective) bắt đầu, mở đầu, khai mạc

Ví dụ:

The speaker will make a few opening remarks.

Người nói sẽ đưa ra một vài nhận xét mở đầu.

preview

/ˈpriː.vjuː/

(verb) xem trước, duyệt trước;

(noun) sự xem trước, sự duyệt trước, sự chiếu thử

Ví dụ:

There was a preview screening of the movie on Monday night.

Có một buổi chiếu thử trước của bộ phim vào tối thứ Hai.

production

/prəˈdʌk.ʃən/

(noun) sự sản xuất, sự chế tạo, việc sản xuất

Ví dụ:

the production of chemical weapons

việc sản xuất vũ khí hóa học

rehearsal

/rəˈhɝː.səl/

(noun) sự diễn tập, tổng duyệt, sự nhắc lại

Ví dụ:

They didn't have time for rehearsal before the performance.

Họ không có thời gian để diễn tập trước khi biểu diễn.

rehearse

/rəˈhɝːs/

(verb) diễn tập, nhắc lại, kể lại

Ví dụ:

We were rehearsing a play.

Chúng tôi đang diễn tập một vở kịch.

show business

/ˈʃoʊ bɪz.nɪs/

(noun) giới showbiz, giới giải trí

Ví dụ:

Stars of the entertainment world turned out to celebrate his 40th year in show business.

Các ngôi sao của làng giải trí tất bật kỷ niệm 40 năm trong giới showbiz của anh ấy.

scenario

/səˈner.i.oʊ/

(noun) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng

Ví dụ:

There are several possible scenarios.

Có một số viễn cảnh có thể xảy ra.

subtitle

/ˈsʌbˌtaɪ.t̬əl/

(noun) phụ đề, đề phụ (của quyển sách);

(verb) ghi phụ đề, đặt tiêu đề phụ

Ví dụ:

The Chinese movie was shown with English subtitles.

Bộ phim Trung Quốc được chiếu với phụ đề tiếng Anh.

sound effect

/ˈsaʊnd ɪˌfekt/

(noun) hiệu ứng âm thanh

Ví dụ:

Sound effects were initially used in radio dramas, but can be observed more often today in podcasts, theater, films, and television shows.

Hiệu ứng âm thanh ban đầu được sử dụng trong các bộ phim truyền hình phát thanh, nhưng ngày nay có thể được quan sát thường xuyên hơn trong các podcast, sân khấu, phim và chương trình truyền hình.

wind machine

/ˈwɪnd məˌʃiːn/

(noun) máy gió

Ví dụ:

The wind machine is a specialist musical instrument used to produce the sound of wind in orchestral compositions and musical theater productions.

Máy gió là một nhạc cụ chuyên dụng được sử dụng để tạo ra âm thanh của gió trong các tác phẩm của dàn nhạc và các tác phẩm sân khấu âm nhạc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu