Bộ từ vựng Trên màn hình trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trên màn hình' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) việc làm, hành vi, hành động;
(verb) đóng, hành động, thực hiện vai trò
Ví dụ:
a criminal act
một hành động tội ác
(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo
Ví dụ:
The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.
Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.
(noun) vở ba-lê, múa ba-lê
Ví dụ:
By the age of 15 he had already composed his first ballet.
Đến năm 15 tuổi, anh ấy đã sáng tác vở ba-lê đầu tiên của mình.
(noun) bom tấn
Ví dụ:
A Hollywood studio releases dozens of films in search of that one blockbuster.
Một hãng phim Hollywood phát hành hàng chục bộ phim để tìm kiếm một bộ phim bom tấn.
(noun) phòng vé
Ví dụ:
The box office opens at ten.
Phòng vé mở cửa lúc 10 giờ.
(verb) xuất hiện, hiện ra, ló ra
Ví dụ:
Smoke appeared on the horizon.
Khói xuất hiện ở chân trời.
(noun) sự quăng, ném, sự thả, sự gieo;
(verb) quăng, ném, thả
Ví dụ:
bronze casts of the sculpture
khuôn đúc đồng của tác phẩm điêu khắc
(noun) dự án, kế hoạch, khu nhà ở công cộng;
(verb) dự kiến, dự đoán, ước tính
Ví dụ:
a research project
một dự án nghiên cứu
(noun) màn hình, bình phong, màn che;
(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc
Ví dụ:
A room with a red carpet and screens with oriental decorations.
Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.
(noun) sự sàng lọc, sự tầm soát, sự chiếu
Ví dụ:
regular screening for cervical cancer
thường xuyên tầm soát ung thư cổ tử cung
(noun) cành non, thác nước, cầu nghiêng;
(verb) sút, đá, bắn
Ví dụ:
He nipped off the new shoots that grew where the leaves joined the stems.
Anh ta ngắt những cành non mới mọc ở chỗ lá nối với thân cây.
(noun) giai đoạn, sân khấu;
(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng
Ví dụ:
There is no need at this stage to give explicit details.
Ở giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.
(noun) tín đồ điện ảnh
Ví dụ:
There are movie fans; there are film lovers; and then there are cinephiles.
Có những người hâm mộ phim; có những người yêu thích phim; và sau đó là tín đồ điện ảnh.
(adjective) đầy sức sống, nhộn nhịp, náo nhiệt
Ví dụ:
an animated conversation
một cuộc trò chuyện nhộn nhịp
(noun) cái kẹp, cái ghim, đoạn clip;
(verb) cắt, xén, hớt
Ví dụ:
I've seen a clip from the movie.
Tôi đã xem một đoạn clip từ bộ phim.
(noun) cơ (bi-a), sự ra hiệu, ám hiệu;
(verb) ra hiệu cho
Ví dụ:
They started washing up, so that was our cue to leave the party.
Họ bắt đầu tắm rửa, vì vậy đó là dấu hiệu của chúng tôi để rời khỏi bữa tiệc.
(noun) cái gấp đôi, lượng gấp đôi, bản sao;
(verb) làm gấp đôi, tăng gấp đôi, nhân gấp đôi;
(adjective) gấp hai lần, nhiều gấp hai lần, gấp đôi;
(adverb) thành hai, thành hai phần, gấp đôi;
(determiner) gấp đôi;
(pronoun) lượng gấp đôi
Ví dụ:
the double doors
cửa đôi
(noun) trò nguy hiểm, pha nguy hiểm, trò quảng cáo;
(verb) làm chậm sự phát triển
Ví dụ:
It's a typical action movie with plenty of spectacular stunts.
Đó là một bộ phim hành động điển hình với nhiều pha nguy hiểm ngoạn mục.
(noun) kỹ sư ánh sáng
Ví dụ:
Lighting engineers work in the entertainment industry, contributing to creating the visuals for theatre, television, or film performances by lighting the scenes.
Các kỹ sư ánh sáng làm việc trong ngành công nghiệp giải trí, góp phần tạo ra hình ảnh cho các buổi biểu diễn sân khấu, truyền hình hoặc phim bằng cách chiếu sáng các cảnh.
(noun) người quản lý, giám đốc, người chỉ đạo
Ví dụ:
the manager of a bar
người quản lý của một quán bar
(noun) biên kịch
Ví dụ:
Screenwriters prepare their script in a way that enables readers to envisage the setting, emotion and the way it will work on screen.
Các nhà biên kịch chuẩn bị kịch bản của họ theo cách cho phép người đọc hình dung bối cảnh, cảm xúc và cách nó sẽ hoạt động trên màn ảnh.
(noun) phần mở đầu, kễ khai mạc, lễ khánh thành;
(adjective) bắt đầu, mở đầu, khai mạc
Ví dụ:
The speaker will make a few opening remarks.
Người nói sẽ đưa ra một vài nhận xét mở đầu.
(verb) xem trước, duyệt trước;
(noun) sự xem trước, sự duyệt trước, sự chiếu thử
Ví dụ:
There was a preview screening of the movie on Monday night.
Có một buổi chiếu thử trước của bộ phim vào tối thứ Hai.
(noun) sự sản xuất, sự chế tạo, việc sản xuất
Ví dụ:
the production of chemical weapons
việc sản xuất vũ khí hóa học
(noun) sự diễn tập, tổng duyệt, sự nhắc lại
Ví dụ:
They didn't have time for rehearsal before the performance.
Họ không có thời gian để diễn tập trước khi biểu diễn.
(verb) diễn tập, nhắc lại, kể lại
Ví dụ:
We were rehearsing a play.
Chúng tôi đang diễn tập một vở kịch.
(noun) giới showbiz, giới giải trí
Ví dụ:
Stars of the entertainment world turned out to celebrate his 40th year in show business.
Các ngôi sao của làng giải trí tất bật kỷ niệm 40 năm trong giới showbiz của anh ấy.
(noun) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng
Ví dụ:
There are several possible scenarios.
Có một số viễn cảnh có thể xảy ra.
(noun) phụ đề, đề phụ (của quyển sách);
(verb) ghi phụ đề, đặt tiêu đề phụ
Ví dụ:
The Chinese movie was shown with English subtitles.
Bộ phim Trung Quốc được chiếu với phụ đề tiếng Anh.
(noun) hiệu ứng âm thanh
Ví dụ:
Sound effects were initially used in radio dramas, but can be observed more often today in podcasts, theater, films, and television shows.
Hiệu ứng âm thanh ban đầu được sử dụng trong các bộ phim truyền hình phát thanh, nhưng ngày nay có thể được quan sát thường xuyên hơn trong các podcast, sân khấu, phim và chương trình truyền hình.
(noun) máy gió
Ví dụ:
The wind machine is a specialist musical instrument used to produce the sound of wind in orchestral compositions and musical theater productions.
Máy gió là một nhạc cụ chuyên dụng được sử dụng để tạo ra âm thanh của gió trong các tác phẩm của dàn nhạc và các tác phẩm sân khấu âm nhạc.