Nghĩa của từ rehearsal trong tiếng Việt

rehearsal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rehearsal

US /rəˈhɝː.səl/
UK /rəˈhɜː.səl/
"rehearsal" picture

Danh từ

buổi tập dượt, buổi diễn tập

a practice or trial performance of a play, opera, or other work for public presentation.

Ví dụ:
The cast had a final rehearsal before opening night.
Dàn diễn viên đã có buổi tập dượt cuối cùng trước đêm công diễn.
We need to schedule another rehearsal for the band.
Chúng ta cần lên lịch một buổi tập dượt khác cho ban nhạc.