Bộ từ vựng Từ đầu tới chân trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Từ đầu tới chân' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khoa giải phẫu, giải phẫu học, bộ xương
Ví dụ:
He studied physiology and anatomy.
Anh ấy học sinh lý học và giải phẫu học.
(noun) cơ quan, bộ phận, đàn ống
Ví dụ:
He sustained injuries to his arms, legs and several internal organs.
Anh ấy bị thương ở tay, chân và một số cơ quan nội tạng.
(noun) trái cổ, cục ở yết hầu
Ví dụ:
Males typically have higher testosterone levels than females, so they also usually have larger Adam's apples.
Nam giới thường có mức testosterone cao hơn nữ giới, vì vậy họ cũng thường có trái cổ lớn hơn.
(noun) động mạch, huyết mạch, đường giao thông chính
Ví dụ:
Hardening of the coronary arteries can lead to a heart attack.
Sự xơ cứng của các động mạch vành có thể dẫn đến một cơn đau tim.
(noun) mạch máu
Ví dụ:
The knife had hurt the major blood vessels.
Con dao đã làm tổn thương các mạch máu chính.
(noun) tế bào, ô, ngăn, phòng nhỏ
Ví dụ:
The fission of the cell could be inhibited with certain chemicals.
Sự phân hạch của tế bào có thể bị ức chế bằng một số chất hóa học.
(noun) nhịp tim, sự xúc động
Ví dụ:
She was suddenly aware of her racing heartbeat.
Cô ấy đột nhiên nhận thức được nhịp tim đang đập nhanh của mình.
(noun) da đầu, biểu tượng chiến thắng, thành tích;
(verb) bán vé chợ đen, lột da đầu
Ví dụ:
Some tribes used to collect scalps to prove how many of the enemy they had killed in battle.
Một số bộ lạc đã từng thu thập những tấm da đầu để chứng minh họ đã giết bao nhiêu kẻ thù trong trận chiến.
(noun) xương đòn, xương quai xanh
Ví dụ:
Collarbone provides structural support between the shoulder and the rest of the skeleton.
Xương đòn cung cấp hỗ trợ cấu trúc giữa vai và phần còn lại của khung xương.
(noun) ngực, lườn, sườn (động vật), tâm trạng;
(verb) lên đến đỉnh, chạm cái gì bằng ngực, ưỡn ngực
Ví dụ:
When a woman becomes pregnant, her breasts tend to grow larger.
Khi phụ nữ mang thai, ngực của họ có xu hướng phát triển lớn hơn.
(noun) bụng
Ví dụ:
Patients reported pain in the lower chest or upper abdomen.
Bệnh nhân cho biết đau ở ngực dưới hoặc bụng trên.
(noun) hệ tiêu hóa
Ví dụ:
The digestive system breaks down food into nutrients such as carbohydrates, fats and proteins.
Hệ tiêu hóa phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng như carbohydrate, chất béo và protein.
(noun) hệ thống miễn dịch
Ví dụ:
A healthy immune system can defeat invading disease-causing germs (or pathogens), such as bacteria, viruses, parasites—as well as cancer cells—while protecting healthy tissue.
Một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh có thể đánh bại vi trùng (hoặc mầm bệnh) xâm nhập, chẳng hạn như vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng - cũng như tế bào ung thư - đồng thời bảo vệ các mô khỏe mạnh.
(noun) bụng, dạ dày, chỗ phồng ra;
(verb) phồng ra (+out), bung ra
Ví dụ:
His fat belly stuck out over his trousers.
Cái bụng ngấn mỡ của anh ấy lộ ra trên chiếc quần dài.
(noun) cái rốn, lỗ rốn
Ví dụ:
Your belly button has no function after birth and is simply a scar or remnant of the umbilical cord that connected you to your mother.
Rốn của bạn không có chức năng gì sau khi sinh và chỉ đơn giản là một vết sẹo hoặc tàn tích của dây rốn kết nối bạn với mẹ của bạn.
(noun) ruột
Ví dụ:
Antibodies from the mother's milk line the baby's intestines and prevent infection.
Các kháng thể từ sữa mẹ truyền qua đường ruột của em bé và ngăn ngừa nhiễm trùng.
(noun) túi mật
Ví dụ:
She had an operation to remove a stone from her gall bladder.
Cô ấy được phẫu thuật để lấy một viên sỏi ra khỏi túi mật.
(noun) bàng quang, túi bóng
Ví dụ:
He died of bladder cancer.
Anh ấy chết vì ung thư bàng quang.
(noun) mông
Ví dụ:
He fell down hard on his buttocks.
Anh ấy ngã mạnh xuống mông.
(noun) cột sống, trụ cột, sự kiên cường
Ví dụ:
She injured her spine in a riding accident.
Cô ấy bị thương ở cột sống trong một tai nạn cưỡi ngựa.
(noun) cẳng chân, ống quyển, ống chân;
(verb) trèo, leo lên (+up)
Ví dụ:
She has a nasty bruise on her shin.
Cô ấy có một vết bầm khó chịu trên ống chân của mình.
(noun) mí mắt
Ví dụ:
She lifted one eyelid to see what he was doing.
Cô ấy nâng một mí mắt lên để xem anh ấy đang làm gì.
(noun) hàm, quai hàm, sự nhiều lời;
(verb) nói lải nhải, răn dạy, chỉnh
Ví dụ:
He has a square jaw.
Anh ta có cái hàm vuông.
(noun) lỗ mũi
Ví dụ:
The horses came to a halt, steam streaming from their nostrils.
Những con ngựa dừng lại, hơi nước chảy ra từ lỗ mũi của chúng.
(noun) huyết quản, tĩnh mạch, gân lá
Ví dụ:
I could feel the blood pulsing through my veins.
Tôi có thể cảm thấy máu đang chảy trong huyết quản của mình.