Bộ từ vựng Tôn giáo và Lễ hội trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tôn giáo và Lễ hội' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lễ Nô-en, lễ Giáng sinh
Ví dụ:
I have such happy childhood memories of decorating the house for Christmas.
Tôi đã có những kỷ niệm thời thơ ấu vui vẻ về việc trang trí nhà cho lễ Giáng sinh.
(noun) ông già Noel
Ví dụ:
Go to sleep quickly or Santa Claus won't come!
Mau ngủ đi, nếu không ông già Noel sẽ không đến!
(noun) bài hát Giáng Sinh
Ví dụ:
He is singing a Christmas carol.
Anh ấy đang hát một bài hát Giáng Sinh.
(noun) cocktail trứng sữa
Ví dụ:
Eggnog is a rich, chilled, sweetened, dairy-based beverage.
Cocktail trứng sữa là một loại nước giải khát có nguồn gốc từ sữa, ướp lạnh, làm ngọt.
(noun) tất Giáng Sinh
Ví dụ:
A Christmas stocking is a decorative pouch shaped like a large sock that is used for holding gifts at Christmas.
Tất Giáng Sinh là một chiếc túi trang trí có hình dạng giống như một chiếc tất lớn được sử dụng để đựng quà vào dịp lễ Giáng sinh.
(noun) cây thông Giáng sinh
Ví dụ:
My family is decorating the Christmas tree.
Gia đình tôi đang trang trí cây thông Giáng sinh.
(noun) đêm Giáng Sinh
Ví dụ:
Christmas Eve has many of its own customs and traditions.
Đêm Giáng Sinh có nhiều phong tục và truyền thống riêng.
(noun) cây tầm gửi
Ví dụ:
They were kissing under the mistletoe at the office party.
Họ đang hôn nhau dưới tán cây tầm gửi trong bữa tiệc văn phòng.
(noun) thiên thần, thiên sứ, người đáng yêu
Ví dụ:
God sent an angel to talk to Gideon.
Chúa đã cử một thiên thần đến nói chuyện với Gideon.
(noun) yêu tinh, kẻ tinh nghịch, người lùn
Ví dụ:
Birthmarks were thought to be bruises left by elves.
Vết bớt được cho là vết bầm tím do yêu tinh để lại.
(noun) lễ hội Ánh sáng Do Thái
Ví dụ:
Hanukkah commemorates the victory of the Jews in the second century B.C. over the Syrians.
Lễ hội Ánh sáng Do Thái kỷ niệm chiến thắng của người Do Thái vào thế kỷ thứ hai trước Công nguyên trước người Syria.
(noun) phép màu, điều kỳ diệu, kỳ công
Ví dụ:
the miracle of rising from the grave
phép màu trỗi dậy từ nấm mồ
(noun) ngày hoặc đêm trước (hội lễ, kỳ nghỉ tôn giáo), thời gian liền trước một sự kiện quan trọng, buổi tối
Ví dụ:
On the eve of her departure, he gave her a little parcel.
Vào đêm trước khi cô ấy rời đi, anh ấy đã đưa cho cô ấy một bưu kiện nhỏ.
(noun) lễ Phục sinh
Ví dụ:
I get two weeks off school at Easter.
Tôi được nghỉ học hai tuần vào lễ Phục sinh.
(noun) lễ Tạ ơn
Ví dụ:
He offered prayers on Thanksgiving for his safe arrival.
Anh ấy đã dâng những lời cầu nguyện trong lễ Tạ ơn vì đã đến nơi an toàn.
(verb) kỷ niệm, cử hành, tán dương
Ví dụ:
They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.
Họ đang làm lễ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng.
(noun) sự tán dương, hoạt động kỷ niệm, sự ca tụng
Ví dụ:
The birth of his son was a cause for celebration.
Sự ra đời của con trai anh ấy là một nguyên nhân để tổ chức hoạt động kỷ niệm.
(noun) lòng nhân hậu, lòng khoan dung, lòng từ thiện
Ví dụ:
The charity provides practical help for homeless people.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ thiết thực cho những người vô gia cư.
(noun) tôn giáo, đạo, sự tín ngưỡng
Ví dụ:
Ideas about the relationship between science and religion.
Ý tưởng về mối quan hệ giữa khoa học và tôn giáo.
(noun) kinh cầu nguyện, lời cầu nguyện, sự cầu kinh
Ví dụ:
I'll say a prayer for him.
Tôi sẽ cầu nguyện cho anh ấy.
(verb) cầu nguyện, khẩn cầu, cầu xin
Ví dụ:
The whole family is praying for Michael.
Cả gia đình đang cầu nguyện cho Michael.
(noun) tu viện, giới tu sĩ
Ví dụ:
We glimpsed the ruined abbey from the windows of the train.
Chúng tôi nhìn thoáng qua tu viện đổ nát từ cửa sổ của toa tàu.
(noun) nghi lễ, sự kiểu cách, sự khách sáo
Ví dụ:
The winners were presented with their prizes at a special ceremony.
Những người chiến thắng đã được trao giải thưởng của họ tại một nghi lễ đặc biệt.
(noun) phong tục, tục lệ, thói quen;
(adjective) do khách hàng đặt làm, làm theo ý khách hàng
Ví dụ:
a custom guitar
một cây đàn làm theo ý khách hàng
(noun) truyền thống
Ví dụ:
Every shade of color is fixed by tradition and governed by religious laws.
Mọi màu sắc đều được cố định theo truyền thống và được điều chỉnh bởi luật tôn giáo.
(noun) đức tin, sự tin tưởng, niềm tin
Ví dụ:
This restores one's faith in politicians.
Điều này phục hồi niềm tin của một người vào các chính trị gia.
(adjective) (thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng, sùng đạo, mộ đạo
Ví dụ:
Both men were deeply religious, intelligent, and moralistic.
Cả hai người đều rất sùng đạo, thông minh và đạo đức.
(verb) giáng phúc, ban phúc, làm cho may mắn
Ví dụ:
He blessed the dying man and anointed him.
Ngài ấy ban phúc cho người sắp chết và xức dầu cho anh ta.
(noun) linh mục, thầy tu
Ví dụ:
The priest celebrates mass at a small altar of the north transept.
Linh mục cử hành thánh lễ tại một bàn thờ nhỏ ở phương bắc.
(noun) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, đồ trang trí
Ví dụ:
the lavish decoration of cloth with gilt
trang trí xa hoa bằng vải mạ vàng