Nghĩa của từ year-round trong tiếng Việt
year-round trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
year-round
US /ˌjɪrˈraʊnd/
UK /ˌjɪərˈraʊnd/
Tính từ
quanh năm, suốt năm
lasting or available through the whole year
Ví dụ:
•
The resort offers year-round activities for guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các hoạt động quanh năm cho du khách.
•
Strawberries are now available year-round due to global farming.
Dâu tây hiện có sẵn quanh năm nhờ vào nông nghiệp toàn cầu.
Trạng từ
quanh năm, suốt năm
throughout the entire year
Ví dụ:
•
The shop is open year-round, even on holidays.
Cửa hàng mở cửa quanh năm, kể cả vào các ngày lễ.
•
The climate allows for outdoor activities year-round.
Khí hậu cho phép các hoạt động ngoài trời quanh năm.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: