Nghĩa của từ "wind a watch" trong tiếng Việt
"wind a watch" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wind a watch
US /waɪnd ə wɑːtʃ/
UK /waɪnd ə wɒtʃ/
Cụm từ
lên dây cót đồng hồ
to turn the winder of a mechanical watch to tighten the mainspring and make it run
Ví dụ:
•
I need to wind my watch every morning to keep it accurate.
Tôi cần lên dây cót đồng hồ mỗi sáng để giữ cho nó chính xác.
•
He forgot to wind his watch and it stopped.
Anh ấy quên lên dây cót đồng hồ và nó đã ngừng chạy.
Từ liên quan: