Nghĩa của từ "wet behind the ears" trong tiếng Việt

"wet behind the ears" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wet behind the ears

US /wɛt bɪˈhaɪnd ðə ɪərz/
UK /wɛt bɪˈhaɪnd ðə ɪərz/

Thành ngữ

non nớt, chưa có kinh nghiệm

young and inexperienced

Ví dụ:
He's still a bit wet behind the ears, so be patient with him.
Anh ấy vẫn còn hơi non nớt, vì vậy hãy kiên nhẫn với anh ấy.
Don't expect too much from him; he's still wet behind the ears.
Đừng mong đợi quá nhiều từ anh ấy; anh ấy vẫn còn non nớt.