Nghĩa của từ well-educated trong tiếng Việt
well-educated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
well-educated
US /ˌwelˈedʒ.u.keɪ.tɪd/
UK /ˌwelˈedʒ.u.keɪ.tɪd/
Tính từ
có học thức, được giáo dục tốt
having a good education
Ví dụ:
•
She is a well-educated woman with a degree in literature.
Cô ấy là một phụ nữ có học thức với bằng cấp về văn học.
•
A well-educated workforce is crucial for economic growth.
Lực lượng lao động có trình độ học vấn cao rất quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.