Nghĩa của từ "wave of" trong tiếng Việt
"wave of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wave of
US /weɪv əv/
UK /weɪv əv/
Cụm từ
làn sóng, đợt
a sudden increase in the number or amount of something
Ví dụ:
•
There was a sudden wave of excitement when the news broke.
Có một làn sóng phấn khích bất ngờ khi tin tức được công bố.
•
The company experienced a new wave of innovation.
Công ty đã trải qua một làn sóng đổi mới.
Từ liên quan: