Nghĩa của từ "war ravaged" trong tiếng Việt

"war ravaged" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

war ravaged

US /wɔr ˈrævɪdʒd/
UK /wɔː ˈrævɪdʒd/

Tính từ

bị chiến tranh tàn phá, tan hoang vì chiến tranh

severely damaged or destroyed by war

Ví dụ:
The country was left war-ravaged after years of conflict.
Đất nước bị chiến tranh tàn phá sau nhiều năm xung đột.
They visited a war-ravaged city to document the destruction.
Họ đã đến thăm một thành phố bị chiến tranh tàn phá để ghi lại sự hủy diệt.