Nghĩa của từ ravaging trong tiếng Việt

ravaging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ravaging

US /ˈræv.ɪ.dʒɪŋ/
UK /ˈræv.ɪ.dʒɪŋ/

Tính từ

tàn phá, khốc liệt

causing severe and extensive damage or destruction

Ví dụ:
The forest fire left a trail of ravaging destruction.
Vụ cháy rừng đã để lại một vệt tàn phá khốc liệt.
The disease had a ravaging effect on the population.
Căn bệnh này đã có tác động tàn phá đến dân số.
Từ liên quan: