Nghĩa của từ updating trong tiếng Việt

updating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

updating

Động từ

đang cập nhật

make (something) more modern or up to date.

Ví dụ:
security measures are continually updated and improved
Từ liên quan: