Nghĩa của từ updating trong tiếng Việt

updating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

updating

US /ˈʌpˌdeɪtɪŋ/
UK /ˈʌpˌdeɪtɪŋ/

Động từ

1.

cập nhật, hiện đại hóa

to make something more modern or current

Ví dụ:
We are currently updating our website to improve user experience.
Chúng tôi hiện đang cập nhật trang web của mình để cải thiện trải nghiệm người dùng.
The software is constantly updating with new features.
Phần mềm liên tục cập nhật các tính năng mới.
2.

cập nhật thông tin, thông báo

to give someone the most recent information

Ví dụ:
Can you please keep me updating on the progress of the project?
Bạn có thể tiếp tục cập nhật thông tin cho tôi về tiến độ của dự án không?
The news channel is constantly updating its viewers with breaking stories.
Kênh tin tức liên tục cập nhật cho người xem những tin tức nóng hổi.
Từ liên quan: