Nghĩa của từ recondition trong tiếng Việt

recondition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

recondition

US /ˌriː.kənˈdɪʃ.ən/
UK /ˌriː.kənˈdɪʃ.ən/
"recondition" picture

Động từ

tân trang lại, phục hồi

to repair and clean a piece of equipment so that it is in good condition and can be used again

Ví dụ:
The mechanic offered to recondition the old engine.
Thợ máy đề nghị tân trang lại động cơ cũ.
It is often cheaper to recondition an appliance than to buy a new one.
Việc tân trang lại một thiết bị thường rẻ hơn so với việc mua một cái mới.
Từ liên quan: