Nghĩa của từ tuning trong tiếng Việt

tuning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tuning

US /ˈtuː.nɪŋ/
UK /ˈtʃuː.nɪŋ/

Danh từ

lên dây, điều chỉnh

the act or process of adjusting a musical instrument or electronic device to a desired pitch or frequency

Ví dụ:
The orchestra spent several minutes on tuning their instruments before the concert began.
Dàn nhạc đã dành vài phút để lên dây nhạc cụ của họ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
The radio station requires precise tuning to get a clear signal.
Đài phát thanh yêu cầu điều chỉnh chính xác để có tín hiệu rõ ràng.