Nghĩa của từ touched trong tiếng Việt
touched trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
touched
US /tʌtʃt/
UK /tʌtʃt/
Tính từ
1.
xúc động, cảm động
affected with emotion, especially gratitude or sympathy
Ví dụ:
•
I was deeply touched by their kindness.
Tôi đã rất xúc động trước lòng tốt của họ.
•
She was visibly touched by the heartfelt tribute.
Cô ấy rõ ràng đã bị xúc động bởi lời tri ân chân thành.
2.
khùng, lập dị
slightly mad or eccentric
Ví dụ:
•
He's a bit touched, but harmless.
Anh ta hơi khùng, nhưng vô hại.
•
Some people think he's a little touched because of his strange habits.
Một số người nghĩ anh ta hơi khùng vì những thói quen kỳ lạ của mình.
Từ liên quan: