Nghĩa của từ "together with" trong tiếng Việt.

"together with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

together with

US /"təˈɡeðər wɪð"/
UK /"təˈɡeðər wɪð"/
"together with" picture

Cụm từ

1.

cùng với, kèm theo

in addition to; as well as

Ví dụ:
She bought a new dress together with matching shoes.
Cô ấy mua một chiếc váy mới cùng với đôi giày phù hợp.
The report was submitted together with all the necessary documents.
Báo cáo đã được nộp cùng với tất cả các tài liệu cần thiết.
Học từ này tại Lingoland