Nghĩa của từ "terraced field" trong tiếng Việt
"terraced field" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
terraced field
US /ˈtɛr.əst fiːld/
UK /ˈtɛr.əst fiːld/
Danh từ
ruộng bậc thang, nương bậc thang
a piece of sloped land that has been cut into a series of flat, level steps or platforms for cultivation
Ví dụ:
•
The ancient civilization built impressive terraced fields for rice cultivation.
Nền văn minh cổ đại đã xây dựng những ruộng bậc thang ấn tượng để trồng lúa.
•
The view of the green terraced fields cascading down the mountainside was breathtaking.
Khung cảnh những ruộng bậc thang xanh mướt trải dài xuống sườn núi thật ngoạn mục.
Từ liên quan: