Nghĩa của từ "in the field of" trong tiếng Việt

"in the field of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in the field of

US /ɪn ðə fiːld ʌv/
UK /ɪn ðə fiːld ɒv/
"in the field of" picture

Cụm từ

trong lĩnh vực, về mặt

within a particular area of study, activity, or expertise

Ví dụ:
She is a leading expert in the field of medicine.
Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực y tế.
Recent developments in the field of technology have changed our lives.
Những phát triển gần đây trong lĩnh vực công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.