Nghĩa của từ "take care to" trong tiếng Việt
"take care to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take care to
US /teɪk kɛr tuː/
UK /teɪk kɛə tuː/
Cụm từ
chú ý, đảm bảo rằng
to be careful to do something; to make sure that something is done
Ví dụ:
•
Please take care to lock all the doors before you leave.
Vui lòng chú ý khóa tất cả các cửa trước khi bạn rời đi.
•
You should always take care to follow the instructions carefully.
Bạn nên luôn chú ý làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
Từ liên quan: