Nghĩa của từ envelop trong tiếng Việt
envelop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
envelop
US /ɪnˈvel.əp/
UK /ɪnˈvel.əp/
Động từ
bao phủ, bao bọc, vây quanh
to wrap up, cover, or surround completely
Ví dụ:
•
Mist began to envelop the mountains.
Sương mù bắt đầu bao phủ những ngọn núi.
•
The darkness seemed to envelop everything.
Bóng tối dường như bao trùm mọi thứ.
Từ liên quan: