Nghĩa của từ downgrade trong tiếng Việt
downgrade trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
downgrade
US /ˌdaʊnˈɡreɪd/
UK /ˌdaʊnˈɡreɪd/
Động từ
hạ cấp, hạ bậc, giảm xuống
to reduce someone or something to a lower rank, status, or level of importance
Ví dụ:
•
The credit agency decided to downgrade the country's economic outlook.
Cơ quan tín dụng đã quyết định hạ bậc triển vọng kinh tế của quốc gia này.
•
I had to downgrade my software to an older version because of bugs.
Tôi đã phải hạ cấp phần mềm của mình xuống phiên bản cũ hơn vì có lỗi.
Danh từ
sự hạ cấp, sự hạ bậc, sự giảm cấp
an instance of reducing someone or something to a lower rank, status, or level
Ví dụ:
•
The downgrade in the company's rating affected its stock price.
Việc hạ bậc xếp hạng của công ty đã ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.
•
Switching to a cheaper plan was a significant downgrade in service.
Chuyển sang gói rẻ hơn là một sự hạ cấp đáng kể về dịch vụ.