Nghĩa của từ softening trong tiếng Việt

softening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

softening

US /ˈsɒf.tən.ɪŋ/
UK /ˈsɒfənɪŋ/

Danh từ

1.

sự làm mềm, sự dịu đi

the process of making or becoming soft or softer

Ví dụ:
The chef recommended a slow cooking method for the softening of the meat.
Đầu bếp khuyến nghị phương pháp nấu chậm để làm mềm thịt.
The softening of the butter made it easier to spread.
Việc làm mềm bơ giúp nó dễ phết hơn.
2.

sự dịu đi, sự nới lỏng

a reduction in the severity or intensity of something

Ví dụ:
There was a noticeable softening in his tone after the apology.
Có một sự dịu đi đáng kể trong giọng điệu của anh ấy sau lời xin lỗi.
The government announced a softening of its strict immigration policies.
Chính phủ đã công bố sự nới lỏng các chính sách nhập cư nghiêm ngặt của mình.

Tính từ

1.

làm mềm, dịu đi

becoming soft or softer

Ví dụ:
The dough was slowly softening as it rested.
Bột đang dần mềm ra khi nó được nghỉ.
The warm sun had a softening effect on the frozen ground.
Mặt trời ấm áp có tác dụng làm mềm đất đóng băng.
2.

dịu đi, giảm nhẹ

becoming less severe or intense

Ví dụ:
The softening light of dusk filled the room.
Ánh sáng dịu đi của hoàng hôn tràn ngập căn phòng.
There was a softening trend in the market prices.
Có một xu hướng giảm nhẹ trong giá thị trường.