Nghĩa của từ softener trong tiếng Việt
softener trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
softener
US /ˈsɑː.fən.ɚ/
UK /ˈsɒf.ən.ər/
Danh từ
chất làm mềm, nước xả vải
a substance added to something to make it softer
Ví dụ:
•
Add fabric softener to the wash for softer clothes.
Thêm nước xả vải vào đồ giặt để quần áo mềm mại hơn.
•
The water softener helps prevent mineral buildup in pipes.
Máy làm mềm nước giúp ngăn ngừa sự tích tụ khoáng chất trong đường ống.
Từ liên quan: