Nghĩa của từ softened trong tiếng Việt
softened trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
softened
US /ˈsɔf.ənd/
UK /ˈsɒf.ənd/
Tính từ
1.
mềm đi, dịu đi, làm nhẹ bớt
made less hard, firm, or rigid
Ví dụ:
•
The rain had softened the ground, making it easier to dig.
Cơn mưa đã làm đất mềm đi, khiến việc đào bới dễ dàng hơn.
•
The artist used softened colors to create a gentle effect.
Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc dịu nhẹ để tạo ra một hiệu ứng nhẹ nhàng.
2.
làm dịu, giảm bớt, làm nhẹ
made less severe, harsh, or intense
Ví dụ:
•
His tone of voice had softened after hearing her explanation.
Giọng điệu của anh ấy đã dịu đi sau khi nghe lời giải thích của cô ấy.
•
The news of the ceasefire softened the tension in the region.
Tin tức về lệnh ngừng bắn đã làm dịu căng thẳng trong khu vực.
Từ liên quan: