Nghĩa của từ "Fabric softener" trong tiếng Việt

"Fabric softener" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Fabric softener

US /ˈfæbrɪk ˈsɑːfnər/
UK /ˈfæbrɪk ˈsɒfnər/

Danh từ

nước xả vải, chất làm mềm vải

a liquid added to laundry during the rinse cycle to make clothes softer and reduce static cling

Ví dụ:
Don't forget to add fabric softener to the wash.
Đừng quên thêm nước xả vải vào đồ giặt.
This new fabric softener makes my towels feel so fluffy.
Nước xả vải mới này làm cho khăn của tôi mềm mại hơn rất nhiều.