Nghĩa của từ "sit for an exam" trong tiếng Việt
"sit for an exam" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sit for an exam
US /sɪt fɔːr ən ɪɡˈzæm/
UK /sɪt fɔːr ən ɪɡˈzæm/
Thành ngữ
đi thi, dự thi, làm bài kiểm tra
to take an official examination
Ví dụ:
•
She is going to sit for an exam in mathematics next week.
Cô ấy sẽ đi thi môn toán vào tuần tới.
•
You must sit for an exam to get your professional license.
Bạn phải dự thi để lấy chứng chỉ hành nghề.