Nghĩa của từ schooled trong tiếng Việt
schooled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
schooled
US /skuːld/
UK /skuːld/
Tính từ
được giáo dục, được đào tạo
educated or trained in a particular skill or subject
Ví dụ:
•
He is well schooled in classical music.
Anh ấy rất thông thạo nhạc cổ điển.
•
She was schooled in the art of negotiation.
Cô ấy đã được đào tạo về nghệ thuật đàm phán.
Quá khứ phân từ
được học, được giáo dục
past participle of 'school'
Ví dụ:
•
He was schooled at a prestigious university.
Anh ấy đã học tại một trường đại học danh tiếng.
•
The children were schooled at home during the pandemic.
Trẻ em đã được học tại nhà trong thời gian đại dịch.