Nghĩa của từ "say no more" trong tiếng Việt.
"say no more" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
say no more
US /seɪ noʊ mɔr/
UK /seɪ noʊ mɔr/

Cụm từ
1.
không cần nói thêm, đã hiểu
used to indicate that one understands what someone means and that no further explanation is needed
Ví dụ:
•
You want a raise? Say no more, I'll talk to the boss.
Bạn muốn tăng lương à? Không cần nói thêm, tôi sẽ nói chuyện với sếp.
•
He winked and said, "Say no more, I've got it covered."
Anh ấy nháy mắt và nói, "Không cần nói thêm, tôi đã lo liệu xong rồi."
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland