Nghĩa của từ "roll around" trong tiếng Việt

"roll around" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

roll around

US /roʊl əˈraʊnd/
UK /rəʊl əˈraʊnd/
"roll around" picture

Cụm động từ

đến, lặp lại

If a particular time or event rolls around, it happens again.

Ví dụ:
When spring rolls around, I always feel more energetic.
Khi mùa xuân đến, tôi luôn cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
Every time my birthday rolls around, I feel older.
Mỗi khi sinh nhật tôi đến, tôi lại cảm thấy già hơn.