Nghĩa của từ received trong tiếng Việt
received trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
received
US /rɪˈsiːvd/
UK /rɪˈsiːvd/
Động từ
nhận, tiếp nhận
to take into one's possession (something offered or delivered)
Ví dụ:
•
I received a letter from my friend yesterday.
Tôi đã nhận được một lá thư từ bạn tôi hôm qua.
•
She received an award for her outstanding work.
Cô ấy đã nhận được một giải thưởng cho công việc xuất sắc của mình.
Tính từ
được chấp nhận, được đón nhận
generally accepted or believed
Ví dụ:
•
It is a widely received opinion that hard work pays off.
Đó là một quan điểm được chấp nhận rộng rãi rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.
•
The play was well received by the critics.
Vở kịch đã được các nhà phê bình đón nhận nồng nhiệt.
Từ liên quan: