Nghĩa của từ receivable trong tiếng Việt
receivable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
receivable
US /rɪˈsiːvəbəl/
UK /rɪˈsiːvəbl/
Tính từ
có thể nhận được, được nhận
capable of being received or due to be received
Ví dụ:
•
The company has a large amount of accounts receivable.
Công ty có một lượng lớn các khoản phải thu được nhận.
•
All payments are receivable within 30 days.
Tất cả các khoản thanh toán đều được nhận trong vòng 30 ngày.
Danh từ
các khoản phải thu, tiền phải thu
an amount of money owed to a business, typically by a customer, for goods or services delivered
Ví dụ:
•
The company's total receivables increased last quarter.
Tổng các khoản phải thu của công ty đã tăng trong quý trước.
•
Managing receivables efficiently is crucial for cash flow.
Quản lý các khoản phải thu hiệu quả là rất quan trọng đối với dòng tiền.
Từ liên quan: