Nghĩa của từ "read over" trong tiếng Việt

"read over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

read over

US /riːd ˈoʊvər/
UK /riːd ˈəʊvə/
"read over" picture

Cụm động từ

đọc lại, xem lại

to read something quickly from beginning to end, especially to find mistakes or check details

Ví dụ:
Can you read over this report before I submit it?
Bạn có thể đọc lại báo cáo này trước khi tôi nộp không?
I need to read over my notes for the exam.
Tôi cần đọc lại ghi chú của mình cho kỳ thi.