Nghĩa của từ "poached egg" trong tiếng Việt
"poached egg" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
poached egg
US /poʊtʃt ɛɡ/
UK /pəʊtʃt ɛɡ/
Danh từ
trứng chần
an egg that has been cooked by being removed from its shell and put into boiling water
Ví dụ:
•
I had a poached egg on toast for breakfast.
Tôi đã ăn một quả trứng chần trên bánh mì nướng cho bữa sáng.
•
The chef carefully prepared the delicate poached egg.
Đầu bếp cẩn thận chuẩn bị món trứng chần tinh tế.