Nghĩa của từ "physical activity" trong tiếng Việt
"physical activity" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
physical activity
US /ˈfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ɪ.ti/
UK /ˈfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ɪ.ti/
Danh từ
hoạt động thể chất, vận động
any bodily movement produced by skeletal muscles that requires energy expenditure
Ví dụ:
•
Regular physical activity is crucial for maintaining good health.
Hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
•
Even moderate physical activity, like walking, can have significant health benefits.
Ngay cả hoạt động thể chất vừa phải, như đi bộ, cũng có thể mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể.
Từ liên quan: