Nghĩa của từ "pelvic bone" trong tiếng Việt

"pelvic bone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pelvic bone

US /ˈpel.vɪk boʊn/
UK /ˈpel.vɪk boʊn/

Danh từ

xương chậu

the large, flat bone that forms the pelvis, consisting of the ilium, ischium, and pubis

Ví dụ:
The doctor examined the patient's pelvic bone for fractures.
Bác sĩ đã kiểm tra xương chậu của bệnh nhân để tìm vết nứt.
The pelvic bone protects several vital organs.
Xương chậu bảo vệ một số cơ quan quan trọng.