Nghĩa của từ "frontal bone" trong tiếng Việt.
"frontal bone" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
frontal bone
US /ˈfrʌn.təl ˌboʊn/
UK /ˈfrʌn.təl ˌboʊn/

Danh từ
1.
xương trán
the bone that forms the front part of the skull and the upper part of the eye sockets
Ví dụ:
•
The surgeon carefully repaired the fractured frontal bone.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận sửa chữa xương trán bị gãy.
•
The frontal bone protects the brain from injury.
Xương trán bảo vệ não khỏi chấn thương.
Từ đồng nghĩa:
Học từ này tại Lingoland