Nghĩa của từ "pat down" trong tiếng Việt
"pat down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pat down
US /pæt daʊn/
UK /pæt daʊn/
Cụm động từ
khám xét, kiểm tra người
to search someone by feeling their outer clothing to check for hidden weapons or illegal items
Ví dụ:
•
The security guard had to pat down every person entering the concert.
Nhân viên an ninh phải khám xét từng người vào buổi hòa nhạc.
•
Before boarding the plane, passengers might be subjected to a quick pat down.
Trước khi lên máy bay, hành khách có thể bị khám xét nhanh.