Nghĩa của từ patting trong tiếng Việt

patting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

patting

US /ˈpætɪŋ/
UK /ˈpætɪŋ/

Danh từ

vỗ nhẹ, tiếng đập

the action of lightly touching someone or something with a flat hand

Ví dụ:
He gave the dog a gentle patting on the head.
Anh ấy nhẹ nhàng vỗ đầu con chó.
The rhythmic patting of the rain on the window was soothing.
Tiếng mưa đập nhịp nhàng trên cửa sổ thật êm dịu.

Động từ

vỗ, xoa

lightly touching someone or something with a flat hand (present participle of 'pat')

Ví dụ:
She was patting her pockets, looking for her keys.
Cô ấy đang vỗ vào túi, tìm chìa khóa.
The child was happily patting the cat.
Đứa trẻ đang vui vẻ vỗ về con mèo.