Nghĩa của từ "other times, other manners" trong tiếng Việt
"other times, other manners" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
other times, other manners
US /ˈʌð.ɚ taɪmz, ˈʌð.ɚ ˈmæn.ɚz/
UK /ˈʌð.ə taɪmz, ˈʌð.ə ˈmæn.əz/
Thành ngữ
mỗi thời mỗi cách, thời thế thế thời
used to say that customs and standards of behavior change over time
Ví dụ:
•
People used to dress formally for dinner, but other times, other manners.
Mọi người thường mặc đồ trang trọng khi đi ăn tối, nhưng mỗi thời mỗi cách.
•
It seems strange now, but other times, other manners applied back then.
Bây giờ nghe có vẻ lạ, nhưng thời đó mỗi thời mỗi cách.
Từ liên quan: