Nghĩa của từ "Other hand" trong tiếng Việt
"Other hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Other hand
US /ˈʌðər hænd/
UK /ˈʌðə hænd/
Cụm từ
mặt khác, ngược lại
used to introduce a contrasting point of view or a different aspect of a situation
Ví dụ:
•
I like the quiet life; on the other hand, I sometimes miss the excitement of the city.
Tôi thích cuộc sống yên tĩnh; mặt khác, đôi khi tôi nhớ sự sôi động của thành phố.
•
The job offers a good salary, but on the other hand, the hours are very long.
Công việc này có mức lương tốt, nhưng mặt khác, giờ làm việc lại rất dài.