Nghĩa của từ "on the ball" trong tiếng Việt.
"on the ball" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on the ball
US /ɑn ðə bɔl/
UK /ɑn ðə bɔl/

Thành ngữ
1.
nhanh nhạy, tỉnh táo, sáng suốt
alert, attentive, and quick to understand and react to things
Ví dụ:
•
You need to be on the ball if you want to succeed in this competitive industry.
Bạn cần phải nhanh nhạy nếu muốn thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.
•
Our new manager is really on the ball; she quickly identified the problems.
Quản lý mới của chúng tôi thực sự nhanh nhạy; cô ấy đã nhanh chóng xác định được các vấn đề.
Học từ này tại Lingoland